Trang chủ › Chuẩn trình bày › MedPharmRes
MedPharmRes (Đại học Y Dược TP.HCM)
Tiếng Anh; bài gốc ≤ 6.000 từ (không tính tham khảo); tóm tắt có cấu trúc ≤ 250 từ; 3–5 từ khóa (MeSH); tham khảo kiểu Vancouver/NLM; hình ≥ 300 dpi.
Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh · ISSN 2615-9139 · Y học 1đ
Thông số trình bày
| Khổ giấy, lề | A4; trên 2,5, dưới 2,5, trái 2,5, phải 2,5 cm (mặc định công cụ) |
|---|---|
| Phông chữ, cỡ chữ | Times New Roman 12 pt (mặc định công cụ) |
| Giãn dòng | 1,5 (mặc định công cụ) |
| Số trang | Giữa cuối trang |
| Trích dẫn | Đánh số |
| Tóm tắt | tối đa 250 từ |
| Từ khóa | 3–5 từ khóa |
| Số từ | tối đa 6000 từ |
Theo trang tạp chí · Kiểm tra ngày 2026-10-02 · Nguồn quy định
Giới hạn từ theo loại bài: tổng quan 7.500 (≤ 100 tài liệu), báo cáo ca và thông tin ngắn 3.000, thư trao đổi 1.200, xã luận 1.000. Trang tạp chí không quy định lề, phông, cỡ chữ, giãn dòng nên công cụ dùng mặc định học thuật.
Quy trình ba bước cùng hệ sinh thái ISA
Từ chọn nơi đăng đến nộp bài, ba công cụ của Viện ISA bổ trợ nhau.
Câu hỏi thường gặp
Lề và phông chữ của MedPharmRes là gì?
Khổ giấy, lề: A4; trên 2,5, dưới 2,5, trái 2,5, phải 2,5 cm (mặc định công cụ). Phông chữ, cỡ chữ: Times New Roman 12 pt (mặc định công cụ).
Thông số này lấy từ đâu?
Theo trang tạp chí, kiểm tra ngày 2026-10-02. Giới hạn từ theo loại bài: tổng quan 7.500 (≤ 100 tài liệu), báo cáo ca và thông tin ngắn 3.000, thư trao đổi 1.200, xã luận 1.000. Trang tạp chí không quy định lề, phông, cỡ chữ, giãn dòng nên công cụ dùng mặc định học thuật.