Trang chủ › Chuẩn trình bày › JABES
Journal of Asian Business and Economic Studies (Đại học Kinh tế TP.HCM · Emerald)
Tiếng Anh; bài nghiên cứu và tổng quan ≤ 7.500 từ; tóm tắt có cấu trúc ≤ 250 từ; ≤ 6 từ khóa; Harvard; phản biện kín hai chiều.
Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh (xuất bản qua Emerald) · ISSN 2515-964X · 2615-9112 · Scopus · Kinh tế 2đ
Thông số trình bày
| Khổ giấy, lề | A4; trên 2,5, dưới 2,5, trái 2,5, phải 2,5 cm (mặc định công cụ) |
|---|---|
| Phông chữ, cỡ chữ | Times New Roman 12 pt (mặc định công cụ) |
| Giãn dòng | 1,5 (mặc định công cụ) |
| Số trang | Giữa cuối trang |
| Trích dẫn | Harvard |
| Tóm tắt | tối đa 250 từ |
| Từ khóa | tối đa 6 từ khóa |
| Số từ | tối đa 7500 từ |
Theo trang tạp chí · Kiểm tra ngày 2026-10-02 · Nguồn quy định
Số từ tính cả bảng và hình (khoảng 280 từ cho mỗi bảng hoặc hình). Emerald không quy định lề, phông, giãn dòng.
Quy trình ba bước cùng hệ sinh thái ISA
Từ chọn nơi đăng đến nộp bài, ba công cụ của Viện ISA bổ trợ nhau.
Câu hỏi thường gặp
Lề và phông chữ của JABES là gì?
Khổ giấy, lề: A4; trên 2,5, dưới 2,5, trái 2,5, phải 2,5 cm (mặc định công cụ). Phông chữ, cỡ chữ: Times New Roman 12 pt (mặc định công cụ).
Thông số này lấy từ đâu?
Theo trang tạp chí, kiểm tra ngày 2026-10-02. Số từ tính cả bảng và hình (khoảng 280 từ cho mỗi bảng hoặc hình). Emerald không quy định lề, phông, giãn dòng.